khảo đính

Học thuật
Thân thiện
khảo đính

Một học giả khảo đính một văn bản cổ trên bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem xét, nghiên cứu lại một cách kỹ lưỡng sửa chữa những chỗ sai sót để làm cho đúng, chính xác hơn. Hành động này thường được áp dụng đối với các văn bản, tài liệu, đặc biệt tài liệu cổ hoặc tài liệu học thuật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các nhà nghiên cứu đang tiến hành khảo đính bộ sử trước khi tái bản.
    • Công việc khảo đính văn bản Hán Nôm đòi hỏi sự tỉ mỉ kiến thức chuyên sâu.
    • Bản thảo đã được khảo đính cẩn thận để đảm bảo tính chính xác của các chi tiết lịch sử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công tác khảo đính": chỉ toàn bộ quá trình hoặc hoạt động xem xét, chỉnh sửa văn bản.
    • Công tác khảo đính bản dịch này đã kéo dài suốt sáu tháng.
  • "khảo đính chú giải": thường đi cùng nhau, chỉ việc vừa hiệu đính, sửa chữa vừa thêm các lời chú thích để làm nội dung.
    • Cuốn sách kết quả của quá trình khảo đính chú giải công phu.
Biến thể từ gần giống
  • Khảo cứu (động từ): nghiên cứu, tìm tòi một cách hệ thống khoa học.
    • Ông ấy dành nhiều năm để khảo cứu về phong tục vùng miền.
  • Hiệu đính (động từ): kiểm tra sửa lỗi trong bản in thử trước khi in chính thức; nghĩa hẹp thiên về kỹ thuật hơn so với "khảo đính".
    • Biên tập viên đang hiệu đính bản in cuối cùng của cuốn tiểu thuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉnh lý: sửa chữa, sắp xếp lại cho hệ thống đúng đắn (thường dùng cho tài liệu, số liệu).
  • Tu chỉnh: sửa sang, sửa chữa cho tốt hơn (có thể dùng cho văn bản hoặc các công trình khác).
Từ trái nghĩa
  • Sao chép nguyên bản: giữ nguyên như bản gốc, không sửa chữa hay xem xét lại.
  • Phóng tác: dựa theo ý tưởng gốc để sáng tạo lại, thay đổi nhiều, không nhằm mục đích sửa cho đúng.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: Từ "khảo đính" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật ít được dùng phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh nghiên cứu, xuất bản học thuật hoặc khi nói về các văn bản cổ.
  • Đối tượng áp dụng: Thường dùng cho các tài liệu giá trị lịch sử, văn học hoặc khoa học cần được phục hồi, kiểm chứng tính chính xác.
khảo đính

Một học giả khảo đính một văn bản cổ trên bàn làm việc.

  1. Xét lại sửa cho đúng: Khảo đính một tài liệu văn học.